dạng bản
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô hình, mẫu vật: "dạng bản" chỉ một bản mẫu, một hình thức tiêu biểu hoặc nguyên mẫu dùng để tham khảo, sao chép hoặc đối chiếu. Từ này thường mang tính cổ hoặc ít dùng trong văn nói hiện đại.
- Bản nháp, bản thảo: "dạng bản" cũng có nghĩa là bản viết tay, bản phác thảo hoặc bản ghi chép sơ bộ trước khi hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
Mô hình, mẫu vật:
- Nhà khảo cổ tìm thấy một dạng bản của công cụ đá thời tiền sử. (Một mẫu vật tiêu biểu của công cụ đá được phát hiện.)
- Bức tranh này là dạng bản cho các tác phẩm sau này của họa sĩ. (Bức tranh là nguyên mẫu tham khảo.)
Bản nháp, bản thảo:
- Trước khi in sách, tác giả phải gửi dạng bản cho nhà xuất bản. (Bản thảo sơ bộ được gửi để duyệt.)
- Ông ấy giữ lại dạng bản của bức thư để đối chiếu. (Bản nháp được lưu giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dạng bản gốc": bản chính, nguyên bản dùng làm chuẩn.
- Cần bảo quản dạng bản gốc của hiến chương. (Bản gốc phải được giữ gìn cẩn thận.)
"dạng bản mẫu": mẫu hình, khuôn mẫu để làm theo.
- Học sinh nhận dạng bản mẫu để thực hành viết chữ. (Mẫu chữ được phát cho học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Bản dạng (danh từ): hình thức, dạng thức của một vật — thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
- Bản dạng của virus đã thay đổi qua thời gian. (Hình thức của virus biến đổi.)
Nguyên mẫu (danh từ): bản gốc, mẫu đầu tiên — đồng nghĩa với "dạng bản" trong nghĩa mô hình.
- Đây là nguyên mẫu của chiếc xe mới. (Chiếc xe mẫu đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Mẫu vật: vật tiêu biểu dùng để trưng bày hoặc nghiên cứu.
- Bản thảo: bản viết tay chưa hoàn chỉnh.
- Nguyên bản: bản gốc, không sao chép.
Thành ngữ liên quan
- Dạng bản thảo: bản nháp, bản viết tay chưa sửa chữa.
- Bức thư chỉ còn ở dạng bản thảo. (Bức thư chưa được viết lại hoàn chỉnh.)